phân chương trình

phân chương trình

Lập trình viên chia phần xử lý dữ liệu thành một phân chương trình riêng để dễ bảo trì.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một phần của một chương trình máy tính lớn hơn, được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể: Trong lập trình máy tính, "phân chương trình" một đơn vị độc lập tương đối, thường được gọi là chương trình con, có thể được gọi để thực thi từ phần chính của chương trình hoặc từ các phân chương trình khác.
    • Một chương trình nhỏ, phụ thuộc vào một chương trình chính: hoạt động như một bộ phận cấu thành, giúp cấu trúc chương trình trở nên rõ ràng, dễ quản lý tái sử dụng nguồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lập trình viên chia phần xử lý dữ liệu thành một phân chương trình riêng để dễ bảo trì.
    • Phân chương trình tính toán lương được gọi mỗi khi cần xử lý bảng lương cuối tháng.
    • Việc sử dụng phân chương trình giúp tránh lặp lại cùng một đoạn nhiều lần.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật phần mềm: "Phân chương trình" thường được hiểu một khái niệm tương đương với hàm (function), thủ tục (procedure), hoặc phương thức (method) trong các ngôn ngữ lập trình cụ thể. nhận đầu vào, thực hiện logic có thể trả về kết quả.
    • Kiến trúc phần mềm theo -đun dựa trên việc kết hợp nhiều phân chương trình với nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Chương trình con: Từ đồng nghĩa phổ biến, được dùng nhiều trong giảng dạy tài liệu kỹ thuật tiếng Việt.
  • Hàm (Function): Một loại phân chương trình đặc biệt thường trả về một giá trị.
  • Thủ tục (Procedure): Một loại phân chương trình thực hiện một tác vụ nhưng không nhất thiết trả về giá trị.
Từ đồng nghĩa
  • Chương trình con
  • -đun chương trình (khi nói về tính độc lập đóng gói)
Các cụm từ liên quan
  • Gọi phân chương trình: Hành động yêu cầu thực thi một phân chương trình từ một nơi khác trong nguồn.
    • Hàm chính sẽ gọi phân chương trình nhập liệu trước khi xử lý.
  • Tham số của phân chương trình: Dữ liệu được truyền vào cho phân chương trình khi được gọi.
  • Trả về từ phân chương trình: Kết quả một phân chương trình cung cấp sau khi thực thi xong.
Thành ngữ/Khái niệm liên quan
  • Lập trình cấu trúc: Phương pháp lập trình dựa trên việc chia nhỏ chương trình thành các phân chương trình, giúp nguồn sáng sủa dễ kiểm soát hơn.
  • Tái sử dụng : Một ưu điểm chính của việc dùng phân chương trình cùng một đoạn có thể được dùng nhiều lầncác nơi khác nhau.